"bosses" in Vietnamese
Definition
'Các sếp' là từ dùng để chỉ những người quản lý hoặc giám sát người khác tại nơi làm việc. Đây là hình thức số nhiều của 'sếp'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Các sếp’ dùng trong trường hợp nói về nhiều người quản lý hoặc lãnh đạo. Có thể mang nghĩa trang trọng hoặc hơi chỉ trích khi nói ‘the bosses’.
Examples
My bosses are very friendly at work.
Các **sếp** của tôi ở chỗ làm rất thân thiện.
Both of my bosses are on vacation this week.
Cả hai **sếp** của tôi đều đang nghỉ phép tuần này.
The bosses called a meeting this morning.
Sáng nay các **sếp** đã gọi họp.
Sometimes the bosses make changes without asking us.
Đôi khi các **sếp** thay đổi mà không hỏi chúng tôi.
All the bosses met to talk about the new project.
Tất cả các **sếp** đã họp để bàn về dự án mới.
We have too many bosses but not enough workers here.
Chỗ này có quá nhiều **sếp** mà nhân viên thì không đủ.