Type any word!

"boss" in Vietnamese

sếpông chủ

Definition

Sếp là người quản lý, lãnh đạo hay chịu trách nhiệm chỉ đạo nhóm hoặc nơi làm việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'sếp' thường mang tính thân mật, có thể hàm ý tích cực hoặc tiêu cực tuỳ ngữ cảnh. Thường dùng cho cấp trên trực tiếp, không phải lãnh đạo cấp cao như giám đốc hay CEO. Đôi khi dùng vui giữa bạn bè.

Examples

My boss is very friendly.

**Sếp** của tôi rất thân thiện.

She talked to her boss about a raise.

Cô ấy đã nói chuyện với **sếp** về việc tăng lương.

My boss wants the report by Friday.

**Sếp** của tôi muốn báo cáo trước thứ Sáu.

I can’t believe the boss gave us the day off!

Không thể tin là **sếp** cho chúng tôi nghỉ một ngày!

Be your own boss and start a business.

Hãy làm **sếp** của chính mình và khởi nghiệp.

Hey boss, can I leave early today?

Này **sếp**, hôm nay tôi về sớm được không?