Tapez n'importe quel mot !

"bosoms" in Vietnamese

bầu ngựcvòng ngực (văn chương)

Definition

'Bosoms' thường dùng để chỉ bộ ngực của phụ nữ. Trong văn học, nó cũng có thể ám chỉ vùng ngực hoặc nơi trái tim, biểu tượng cho sự ấm áp và gần gũi.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bosoms’ có tính văn chương, không dùng trong giao tiếp hằng ngày; ‘ngực’ là từ thông dụng hơn. Trong văn học, từ này gợi sự gần gũi, tình cảm như ‘vòng ngực gia đình’.

Examples

She held the baby close to her bosoms.

Cô ấy ôm em bé sát vào **bầu ngực** của mình.

The woman covered her bosoms with a scarf.

Người phụ nữ che **bầu ngực** bằng khăn choàng.

The poem talked about the warmth of mothers' bosoms.

Bài thơ nhắc đến sự ấm áp từ **vòng ngực** của các người mẹ.

He found comfort resting against her bosoms after a long day.

Sau một ngày dài, anh ấy tìm thấy sự an ủi khi tựa vào **bầu ngực** cô.

Stories from old novels often mention the heroine’s heaving bosoms.

Những tiểu thuyết xưa thường miêu tả **bầu ngực** phập phồng của nữ chính.

She felt safe in the loving bosoms of her family.

Cô cảm thấy an toàn trong **vòng ngực** yêu thương của gia đình.