"bos" in Vietnamese
Definition
Sếp là người quản lý hoặc lãnh đạo một nhóm, đội hoặc công ty, có quyền ra quyết định với người khác trong công việc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sếp’ dùng phổ biến, kể cả trong văn phòng lẫn thường ngày: ‘sếp mới’, ‘làm sếp của chính mình’. Lúc dùng với nghĩa ấn tượng, thường kết hợp với ngữ cảnh thân mật.
Examples
My boss is very friendly.
**Sếp** của tôi rất thân thiện.
She talked to her boss about the project.
Cô ấy đã nói chuyện với **sếp** về dự án.
The boss arrived early this morning.
**Sếp** đã đến sớm vào sáng nay.
You should ask your boss for some time off.
Bạn nên xin **sếp** nghỉ phép một thời gian.
I can't believe the boss gave us the afternoon off!
Tôi không thể tin là **sếp** cho chúng tôi nghỉ chiều nay!
Being your own boss has its challenges and rewards.
Làm **sếp** của chính mình có cả khó khăn lẫn phần thưởng.