"borough" in Vietnamese
Definition
Quận là một phần của thành phố lớn hoặc thị trấn có chính quyền riêng, thường thấy ở các thành phố như New York hoặc London.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chỉ phổ biến ở Mỹ, Anh, và dùng với nghĩa hành chính; không dùng để chỉ 'suburb' (ngoại ô). Ngoài hai nước này, ít dùng trong hội thoại hằng ngày.
Examples
Brooklyn is a borough of New York City.
Brooklyn là một **quận** của thành phố New York.
She lives in a quiet borough on the edge of town.
Cô ấy sống ở một **quận** yên tĩnh ở rìa thành phố.
Each borough has its own local government.
Mỗi **quận** đều có chính quyền địa phương riêng.
Manhattan might be the most famous borough in the world.
Manhattan có thể là **quận** nổi tiếng nhất thế giới.
After moving, it took me a while to get used to my new borough.
Sau khi chuyển nhà, tôi mất một thời gian để làm quen với **quận** mới.
Each summer, the borough holds a big street festival for everyone.
Mỗi mùa hè, **quận** tổ chức một lễ hội đường phố lớn cho mọi người.