"born" in Vietnamese
sinh ra
Definition
Chỉ việc một em bé hay một sinh vật bắt đầu xuất hiện trên đời, hoặc bắt đầu tồn tại. Thường dùng để nói về thời gian, nơi sinh của một người hay con vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với dạng 'be born', 'born in', 'born to', 'born and raised', 'born to do something'. Không dùng ở thì tiếp diễn hoặc động từ chủ động.
Examples
She was born in Spain.
Cô ấy **sinh ra** ở Tây Ban Nha.
I was born on a Monday.
Tôi **sinh ra** vào thứ Hai.
The puppies were born last night.
Những chú chó con đã **sinh ra** vào tối qua.
He was born to be a leader.
Anh ấy **sinh ra** để làm lãnh đạo.
She was born and raised in Chicago.
Cô ấy **sinh ra** và lớn lên ở Chicago.
I've never borne a grudge against anyone.
Tôi chưa bao giờ **ghim** mối hận với ai cả.