"bores" en Vietnamese
Definición
Động từ này dùng để diễn tả việc làm ai đó cảm thấy chán hoặc khoan lỗ vào vật gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
'làm chán' dùng cho cảm xúc (ví dụ: 'He bores me'), còn 'khoan' dùng cho hành động vật lý (ví dụ: 'The machine bores holes'). Đừng nhầm với danh từ 'bore'.
Ejemplos
He always bores the class with long stories.
Anh ấy luôn **làm chán** cả lớp với những câu chuyện dài dòng.
The machine bores holes in the metal plates.
Máy **khoan** lỗ trên các tấm kim loại.
He bores easily during boring lectures.
Anh ấy dễ dàng **chán** khi nghe các bài giảng nhàm chán.
This documentary really bores me—I can't finish it.
Bộ phim tài liệu này thực sự **làm tôi chán**—tôi không thể xem hết.
When the drill bores into the ground, you can feel the vibration.
Khi máy khoan **khoan** vào lòng đất, bạn sẽ cảm nhận được sự rung.
She quickly bores if there’s nothing exciting to do.
Cô ấy nhanh chóng **chán** nếu không có gì thú vị.