"boredom" in Vietnamese
Definition
Cảm giác khi bạn không quan tâm điều gì hoặc không có việc gì để làm và cảm thấy không hứng thú hoặc chán nản với tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ trang trọng, dùng khi nói về cảm giác chán, không chỉ người. Thường theo sau các động từ như 'cảm thấy', 'chịu đựng'. Sử dụng trong cụm 'vì buồn chán'.
Examples
I felt boredom during the long lecture.
Tôi cảm thấy **sự buồn chán** trong buổi giảng dài.
Reading helps me escape boredom.
Đọc sách giúp tôi thoát khỏi **sự buồn chán**.
Too much free time can lead to boredom.
Quá nhiều thời gian rảnh có thể dẫn đến **sự buồn chán**.
He started doodling out of boredom during the meeting.
Anh ấy bắt đầu vẽ linh tinh vì **sự buồn chán** trong cuộc họp.
The movie was so slow that boredom set in.
Bộ phim chậm đến mức **sự buồn chán** xuất hiện.
Kids often complain about boredom during long family trips.
Trẻ em thường phàn nàn về **sự buồn chán** trong các chuyến đi gia đình dài.