"boots" in Vietnamese
giày ủngbốt
Definition
Giày ủng là loại giày chắc chắn, che kín bàn chân và thường che cả mắt cá hoặc một phần chân. Thường dùng để giữ ấm, đi mưa, leo núi, làm việc hoặc cho thời trang.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường dùng số nhiều: 'đôi boots', 'đôi giày ủng'. Có nhiều loại như 'giày đi mưa', 'giày đi bộ', 'giày làm việc', 'giày cao bồi'.
Examples
These boots are new.
Đôi **giày ủng** này mới.
I wear boots when it rains.
Tôi đi **giày ủng** khi trời mưa.
His work boots are very heavy.
Đôi **giày làm việc** của anh ấy rất nặng.
I need a good pair of boots for the hike.
Tôi cần một đôi **giày ủng** tốt để đi bộ đường dài.
She took off her boots at the door.
Cô ấy cởi **giày ủng** ở cửa.
Those boots look great with your jeans.
Đôi **giày ủng** đó rất hợp với quần jeans của bạn.