Type any word!

"bootleg" in Vietnamese

lậubản sao lậuhàng nhái (phim/nhạc)

Definition

Chỉ sản phẩm được làm ra hoặc bán một cách bất hợp pháp, đặc biệt là nhạc, phim hoặc hàng hóa sao chép không có phép.

Usage Notes (Vietnamese)

'bootleg' thường dùng cho bản sao lậu nhạc, phim ('bootleg CD', 'bootleg movie'). Không nhầm với 'counterfeit' (giả mạo tiền/hàng hiệu). Dùng trong văn nói, không trang trọng.

Examples

He bought a bootleg movie from the market.

Anh ấy đã mua một bộ phim **lậu** ở chợ.

Selling bootleg CDs is illegal.

Bán đĩa CD **lậu** là bất hợp pháp.

This is a bootleg copy of the game.

Đây là bản sao **lậu** của trò chơi.

I found a bootleg concert recording online last night.

Tối qua tôi tìm được bản ghi **lậu** buổi hòa nhạc trên mạng.

They were caught trying to bootleg designer shoes into the country.

Họ đã bị bắt khi cố gắng **lậu** giày hàng hiệu vào nước.

A lot of people at the festival were selling bootleg merchandise.

Nhiều người tại lễ hội đã bán hàng hóa **lậu**.