Type any word!

"booming" in Vietnamese

phát triển mạnhsôi độngvang dội (âm thanh)

Definition

Diễn tả điều gì đó đang phát triển rất nhanh và thành công, như doanh nghiệp, nền kinh tế hay một lĩnh vực. Đôi khi 'booming' còn chỉ âm thanh lớn, vang dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý tích cực để mô tả sự phát triển mạnh ('booming market'). Đối với âm thanh, chỉ âm lớn, vang ('booming voice'). Không dùng trực tiếp cho người.

Examples

The city has a booming tech industry.

Thành phố này có ngành công nghệ **phát triển mạnh**.

Real estate is booming in this region.

Bất động sản đang **sôi động** ở khu vực này.

The company is booming thanks to new customers.

Công ty đang **phát triển mạnh** nhờ có thêm khách hàng mới.

Tourism is booming here, so hotels are always full.

Du lịch ở đây đang **bùng nổ**, nên khách sạn lúc nào cũng kín phòng.

He has a booming voice that filled the whole room.

Anh ấy có giọng nói **vang dội** làm cả phòng vang lên.

With online shopping booming, many stores are now focusing on their websites.

Khi mua sắm trực tuyến đang **bùng nổ**, nhiều cửa hàng chuyển sang tập trung vào website của mình.