"boomerang" in Vietnamese
Definition
Boong boomerang là một vật cong, phẳng, khi ném đúng cách sẽ quay trở lại người ném. Ngoài ra, nó còn chỉ những hành động hay lời nói sẽ quay lại ảnh hưởng đến chính người làm ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngoài nghĩa đen chỉ vật dụng, 'boomerang' còn hay dùng để nói về việc tốt xấu đều sẽ quay lại với chính người gây ra. Thường dùng trong văn nói, ít gặp trong văn phong trang trọng.
Examples
I threw the boomerang and it came back to me.
Tôi đã ném **boomerang** và nó đã quay trở lại với tôi.
He bought a wooden boomerang as a souvenir.
Anh ấy đã mua một **boomerang** bằng gỗ làm quà lưu niệm.
A boomerang is used in traditional Australian culture.
**Boomerang** được sử dụng trong văn hóa truyền thống của Úc.
Be careful—your words might boomerang back to you someday.
Cẩn thận—lời nói của bạn có thể **boomerang** lại với chính bạn một ngày nào đó.
The plan ended up being a boomerang for the company, causing more problems than it solved.
Kế hoạch đó lại trở thành một **boomerang** cho công ty, gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.
Sometimes good deeds boomerang back in wonderful ways you never expect.
Đôi khi những việc tốt lại **boomerang** trở lại với bạn một cách tuyệt vời không ngờ tới.