"boomer" in Vietnamese
Definition
'boomer' là người sinh ra trong thời kỳ bùng nổ trẻ sơ sinh, khoảng năm 1946-1964. Trong tiếng lóng, cũng dùng để chỉ người lớn tuổi, đôi khi hài hước hoặc phê bình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trên mạng cho người già bị coi là lạc hậu. 'OK boomer' rất phổ biến để phản đối ý kiến cũ. Từ này không trang trọng, không phù hợp nơi trang trọng.
Examples
My dad is a boomer who grew up in the 1950s.
Bố tôi là một **boomer**, lớn lên vào thập niên 1950.
A boomer usually remembers life before the internet.
Một **boomer** thường nhớ về cuộc sống trước khi có internet.
My teacher is a boomer who tells interesting old stories.
Thầy tôi là một **boomer** kể nhiều câu chuyện xưa thú vị.
People often say, 'OK boomer,' to joke about old-fashioned ideas.
Mọi người hay nói 'OK **boomer**' để đùa về những ý nghĩ lỗi thời.
Don't call your boss a boomer, even if he acts old-fashioned.
Đừng gọi sếp bạn là **boomer** dù ông ấy có kiểu cũ đi chăng nữa.
When teens call someone a boomer, they usually mean 'you're old and don't get it.'
Khi thiếu niên gọi ai là **boomer**, họ muốn nói 'bạn già rồi và không hiểu gì đâu.'