Nhập bất kỳ từ nào!

"bookshop" in Vietnamese

hiệu sách

Definition

Nơi bán sách, bạn có thể mua các loại sách ở đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bookshop' thường dùng trong tiếng Anh Anh, còn tiếng Anh Mỹ dùng 'bookstore'. Thường thấy trong cụm 'đến hiệu sách', 'làm việc ở hiệu sách'.

Examples

I bought a novel at the bookshop.

Tôi đã mua một cuốn tiểu thuyết ở **hiệu sách**.

The bookshop is next to the café.

**Hiệu sách** nằm cạnh quán cà phê.

There are many books in the bookshop.

Có rất nhiều sách trong **hiệu sách**.

Let's meet at the bookshop after class.

Sau giờ học, hãy gặp nhau ở **hiệu sách** nhé.

I love spending rainy afternoons in the bookshop just browsing.

Tôi rất thích dành những buổi chiều mưa trong **hiệu sách** chỉ để ngắm sách.

The small bookshop on the corner has the best recommendations.

**Hiệu sách** nhỏ ở góc đường có những gợi ý sách tuyệt vời nhất.