"books" in Vietnamese
Definition
Sách là các tác phẩm viết, có thể ở dạng in hoặc điện tử, thường gồm nhiều trang được đóng lại với nhau. Ở đây chỉ dạng số nhiều.
Usage Notes (Vietnamese)
Luôn dùng ở dạng số nhiều. Dùng với các động từ như 'đọc', 'mua', 'mượn', 'trả'. Không dùng để chỉ tạp chí hoặc báo. Đôi khi 'sổ sách' nghĩa là hồ sơ tài chính.
Examples
I like to read books before bed.
Tôi thích đọc **sách** trước khi ngủ.
The library has many books.
Thư viện có rất nhiều **sách**.
She bought three new books yesterday.
Cô ấy đã mua ba **sách** mới hôm qua.
Have you finished any good books lately?
Gần đây bạn đã đọc xong **sách** hay nào chưa?
His desk is always covered in books and papers.
Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng đầy **sách** và giấy tờ.
If you love mystery books, you should check out this author.
Nếu bạn yêu thích **sách** trinh thám, hãy thử tìm hiểu tác giả này.