Type any word!

"bookie" in Vietnamese

nhà cáingười nhận cá cược (thông tục)

Definition

Người nhận tiền cá cược cho các sự kiện như đua ngựa hoặc trận đấu thể thao, đưa ra tỷ lệ cược và trả thưởng nếu thắng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ dùng trong văn nói, có thể gợi ý đến hoạt động cá cược trái phép hay “thế giới ngầm”, nhưng cũng dùng cho nơi hợp pháp.

Examples

He placed a bet with the local bookie.

Anh ấy đã đặt cược với **nhà cái** địa phương.

The bookie gave odds of 5 to 1 on the underdog.

**Nhà cái** đưa ra tỷ lệ cược 5 ăn 1 cho đội yếu.

There's a bookie shop on every high street in England.

Có một cửa hàng **nhà cái** trên mọi con phố lớn ở Anh.

He owed the bookie thousands and was getting desperate.

Anh ấy nợ **nhà cái** hàng ngàn và rất tuyệt vọng.

The police raided an illegal bookie operation running out of the back of a barbershop.

Cảnh sát đột kích một hoạt động **nhà cái** bất hợp pháp diễn ra sau tiệm cắt tóc.

According to the bookies, the incumbent is the clear favorite to win the election.

Theo **nhà cái**, ứng viên đương nhiệm là người có khả năng chiến thắng cao nhất.