Type any word!

"booked" in Vietnamese

đã đặt trướckín lịchbị lập biên bản (cảnh sát)

Definition

'Đã đặt trước' nghĩa là đã giữ chỗ hoặc dịch vụ từ trước, như phòng, vé, hoặc bàn. Ngoài ra, còn dùng để nói lịch trình kín, hoặc (ít gặp) bị cảnh sát lập biên bản.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho việc đặt chỗ: 'booked a flight', 'fully booked'. Dùng cho lịch trình: 'I'm booked all day', 'She's booked up this week'. Nghĩa liên quan đến công an thì mang tính trang trọng. Không nhầm với 'book' (quyển sách).

Examples

We booked a table for dinner.

Chúng tôi đã **đặt trước** bàn cho bữa tối.

The hotel is fully booked tonight.

Khách sạn tối nay đã **kín chỗ** hoàn toàn.

I'm booked all afternoon.

Tôi **kín lịch** suốt buổi chiều.

Sorry, we're already booked for Saturday night.

Xin lỗi, chúng tôi đã **kín chỗ** cho tối thứ bảy.

She wanted to meet, but I'm pretty booked up this week.

Cô ấy muốn gặp, nhưng tuần này tôi khá là **kín lịch**.

The guy was booked after the fight outside the bar.

Anh chàng đã bị cảnh sát **lập biên bản** sau vụ ẩu đả ngoài quán bar.