好きな単語を入力!

"boogie" in Vietnamese

nhảy boogienhạc boogie

Definition

Nhảy năng động theo nhạc sôi động, thường mang phong cách vui vẻ; cũng chỉ một thể loại nhạc/dance boogie xuất phát từ blues và rock.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boogie' mang tính thân mật, trẻ trung và dùng trong bối cảnh vui nhộn, không trang trọng. Có thể dùng làm động từ hoặc danh từ.

Examples

Let's boogie on the dance floor!

Hãy cùng **nhảy boogie** trên sàn nhảy nào!

She likes to boogie when her favorite song plays.

Cô ấy thích **nhảy boogie** khi bài hát yêu thích vang lên.

The kids started to boogie at the party.

Các bé bắt đầu **nhảy boogie** ở buổi tiệc.

After a long week, I just want to boogie and have some fun.

Sau một tuần dài, tôi chỉ muốn **nhảy boogie** và vui chơi.

That old track always makes people want to boogie.

Bản nhạc cũ đó luôn khiến mọi người muốn **nhảy boogie**.

The club was packed and everyone was ready to boogie all night.

Câu lạc bộ đông kín và mọi người đều sẵn sàng **nhảy boogie** suốt đêm.