"boogeyman" in Vietnamese
Definition
Nhân vật ma quái tưởng tượng được dùng để dọa trẻ em; cũng có thể chỉ bất kỳ mối đe dọa hoặc nỗi sợ tưởng tượng nào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng ở Mỹ, thường nói với trẻ nhỏ. Cũng dùng bóng gió về mối đe dọa không có thật (chính trị, tin tức). Có thể được dùng để đùa về những nỗi sợ không thực.
Examples
The boogeyman hides under the bed at night.
**Ông kẹ** trốn dưới gầm giường vào ban đêm.
She told her son the boogeyman would come if he didn't sleep.
Cô ấy dọa con trai rằng nếu không ngủ thì **ông kẹ** sẽ đến.
Many kids are afraid of the boogeyman.
Nhiều trẻ em sợ **ông kẹ**.
Don't worry, the boogeyman isn't real.
Đừng lo, **ông kẹ** không có thật đâu.
In politics, they used the boogeyman to scare people into voting.
Trong chính trị, họ đã dùng **ông kẹ** để dọa người dân đi bầu.
My little brother thinks the closet is a boogeyman's home.
Em trai tôi nghĩ tủ quần áo là nhà của **ông kẹ**.