Type any word!

"boogers" in Vietnamese

ghèn mũigỉ mũi

Definition

Những mảng chất nhầy nhỏ bị khô lại bên trong mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc trong ngôn ngữ hàng ngày. Cần tránh trong ngữ cảnh trang trọng hay y tế.

Examples

My little brother has boogers in his nose.

Em trai mình có **ghèn mũi** trong mũi.

Don't eat your boogers!

Đừng ăn **ghèn mũi** của mình!

She used a tissue to wipe away the boogers.

Cô ấy dùng khăn giấy lau **ghèn mũi** đi.

Kids love making jokes about boogers at school.

Trẻ con thích đùa về **ghèn mũi** ở trường.

After a cold, I always end up with so many boogers.

Sau khi bị cảm, mình luôn có nhiều **ghèn mũi**.

You have a little booger— want a tissue?

Bạn có chút **ghèn mũi** kìa— muốn lấy khăn giấy không?