"booby" em Vietnamese
Definição
Chim booby là loài chim biển lớn, đi lại vụng về trên đất liền. Ngoài ra, 'booby' còn dùng để chỉ người ngốc nghếch.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Booby trap' nghĩa là bẫy ẩn, rất phổ biến trong tiếng Anh; 'booby prize' là giải thưởng dành cho người về cuối. Chỉ dùng ‘booby’ để nói về người ngốc hoặc tên chim, không phải ai cũng biết nghĩa bóng.
Exemplos
We saw a blue-footed booby on the Galápagos Islands.
Chúng tôi đã nhìn thấy một con **chim booby** chân xanh ở quần đảo Galápagos.
Be careful — there might be a booby trap inside.
Cẩn thận nhé — bên trong có thể có một cái **booby** trap.
The last-place finisher received the booby prize.
Người về cuối nhận được **booby** prize.
The children booby-trapped the hallway with string and water balloons.
Bọn trẻ đã **booby-trapped** hành lang với dây và bóng nước.
The blue-footed booby performs an elaborate dance to attract a mate.
**Chim booby** chân xanh trình diễn điệu nhảy cầu kỳ để thu hút bạn tình.
Soldiers learned to spot booby traps left behind by retreating forces.
Những người lính đã học cách phát hiện các **booby** trap do quân rút lui để lại.