Tapez n'importe quel mot !

"boobies" in Vietnamese

vú (thân mật, lóng)chim boobies (loài chim biển)

Definition

'Boobies' là từ lóng, dùng thân mật để nói về ngực phụ nữ, hoặc một loài chim biển cùng tên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ phù hợp dùng với bạn thân hoặc đùa vui; tránh sử dụng trong hoàn cảnh trang trọng. Cần chú ý ngữ cảnh vì có thể nói về bộ phận cơ thể hoặc tên loài chim.

Examples

Blue-footed boobies live near the ocean.

**Chim boobies** chân xanh sống gần biển.

She laughed and said, 'Stop staring at my boobies!'

Cô ấy bật cười và nói: 'Đừng nhìn chằm chằm vào **vú** tôi nữa!'

The documentary showed a group of boobies diving for fish.

Phim tài liệu chiếu cảnh một đàn **chim boobies** lao xuống biển bắt cá.

It's just a word for boobies, don't be embarrassed.

Nó chỉ là một từ để nói về **vú** thôi mà, đừng ngại.

She wore a dress that covered her boobies.

Cô ấy mặc một chiếc váy che kín **vú**.

Children giggled when someone said boobies.

Lũ trẻ cười khúc khích khi ai đó nói '**vú**'.