"bonus" in Vietnamese
Definition
Tiền thưởng là khoản tiền hoặc phần thưởng nhận thêm ngoài lương hoặc phần thông thường. Nó cũng có thể chỉ bất kỳ lợi ích hay ưu đãi nào được tặng thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
'tiền thưởng' rất phổ biến trong môi trường làm việc: 'thưởng cuối năm', 'thưởng năng suất', 'thưởng ký hợp đồng'. Ngoài ra, còn dùng cho các lợi ích thêm ('as a bonus' = 'như một lợi ích thêm'). Không nhầm với lương cơ bản.
Examples
The company gave every worker a bonus in December.
Công ty đã tặng **tiền thưởng** cho tất cả nhân viên vào tháng 12.
If we finish early, we get a small bonus.
Nếu hoàn thành sớm, chúng ta sẽ có một **tiền thưởng** nhỏ.
Free parking is an added bonus.
Được gửi xe miễn phí là một **lợi ích thêm**.
I wasn't expecting a bonus, so that check was a nice surprise.
Tôi không ngờ có **tiền thưởng**, nên tấm séc đó thật là bất ngờ.
The salary is decent, and the annual bonus makes the job even better.
Lương ổn và **tiền thưởng** hằng năm giúp công việc càng hấp dẫn hơn.
As a bonus, the hotel upgraded us to a larger room.
**Là một lợi ích thêm**, khách sạn đã nâng cấp phòng cho chúng tôi.