"bono" in Vietnamese
Definition
“Phiếu giảm giá” dùng để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ với ưu đãi; “trái phiếu” là loại giấy tờ tài chính; “tiền thưởng” là khoản tiền thêm nhận được ở nơi làm việc. Tùy ngữ cảnh mà từ này có nghĩa khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Phiếu giảm giá’ dùng trong mua sắm, ‘trái phiếu’ dùng khi nói về ngân hàng hoặc đầu tư, ‘tiền thưởng’ là khi đi làm. Phải dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng ý.
Examples
I received a bono for free groceries.
Tôi đã nhận được một **phiếu giảm giá** cho thực phẩm miễn phí.
The government issued a new bono this year.
Chính phủ đã phát hành **trái phiếu** mới năm nay.
Maria got a holiday bono at work.
Maria nhận được **tiền thưởng** dịp lễ ở chỗ làm.
You can use this bono at any participating store downtown.
Bạn có thể sử dụng **phiếu giảm giá** này ở bất kỳ cửa hàng tham gia nào ở trung tâm.
Investors are interested in the new five-year government bono.
Các nhà đầu tư quan tâm đến **trái phiếu** chính phủ 5 năm mới.
Employees look forward to getting their end-of-year bono.
Nhân viên luôn mong đợi nhận **tiền thưởng** cuối năm.