Digite qualquer palavra!

"bonny" em Vietnamese

xinh đẹpdễ thương

Definição

Từ này dùng để miêu tả người hoặc cảnh vật rất đẹp, quyến rũ. Thường gặp trong tiếng Anh cổ hoặc vùng miền.

Notas de Uso (Vietnamese)

'bonny lass' nghĩa là cô gái xinh, 'bonny day' là ngày đẹp trời. Từ này mang sắc thái cổ điển hoặc vùng miền, không dùng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Exemplos

What a bonny baby!

Ôi, em bé này **xinh đẹp** quá!

She wore a bonny dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **xinh đẹp** đến bữa tiệc.

It's a bonny day today.

Hôm nay là một ngày **đẹp trời**.

They called her a bonny lass in the village.

Ở làng, họ gọi cô ấy là cô gái **xinh đẹp**.

He's got a bonny smile that cheers everyone up.

Anh ấy có nụ cười **tươi đẹp** khiến ai cũng cảm thấy vui.

You picked a bonny spot for a picnic—look at that view!

Bạn chọn một chỗ **đẹp** để picnic—nhìn khung cảnh kìa!