"bonkers" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc cái gì đó rất kì lạ, điên rồ theo cách vui vẻ hoặc hài hước. Thường dùng để nói về hành động quá mức hoặc không hợp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Mang sắc thái đùa vui, không nghiêm trọng như 'điên'. Thường dùng khi ngạc nhiên, không tin hoặc muốn pha trò.
Examples
My cat goes bonkers when she sees a laser pointer.
Con mèo của tôi trở nên **điên** mỗi khi thấy tia laser.
That idea sounds bonkers to me.
Ý tưởng đó nghe **điên** thật đấy.
He went absolutely bonkers at the party last night.
Anh ấy đã **điên** thực sự ở bữa tiệc tối qua.
You must be bonkers to run a marathon in this heat!
Chạy marathon trong cái nóng này, bạn phải **điên** rồi!
I thought I was going bonkers after working all night without sleep.
Sau một đêm làm việc không ngủ, tôi tưởng mình **điên** mất rồi.
Everyone went bonkers when our team scored the winning goal.
Khi đội chúng tôi ghi bàn thắng quyết định, mọi người đều **điên** lên vì vui sướng.