"bonjour" in Vietnamese
Definition
‘Bonjour’ là cách chào hỏi bằng tiếng Pháp, có nghĩa là ‘xin chào’ hoặc ‘chào buổi sáng’. Được dùng khi gặp ai đó vào ban ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bonjour’ thường dùng trước buổi tối, kể cả với người lạ như một cách chào lịch sự. Trong tiếng Anh, chỉ dùng khi nói về tiếng Pháp hoặc đùa vui.
Examples
She greeted her teacher with 'bonjour'.
Cô ấy chào giáo viên của mình bằng '**bonjour**'.
In French, 'bonjour' means 'hello'.
Trong tiếng Pháp, '**bonjour**' có nghĩa là 'xin chào'.
The boy said 'bonjour' to everyone in the room.
Cậu bé đã nói '**bonjour**' với mọi người trong phòng.
When you visit France, just say 'bonjour' and people will smile.
Khi bạn đến Pháp, chỉ cần nói '**bonjour**', mọi người sẽ mỉm cười.
He waved and shouted 'bonjour' from across the street.
Anh ấy vẫy tay và hét '**bonjour**' từ bên kia đường.
Some people start emails with 'bonjour' instead of 'hello'.
Một số người bắt đầu email bằng '**bonjour**' thay vì 'hello'.