"bonfire" in Vietnamese
Definition
Một ngọn lửa lớn được đốt ngoài trời, thường dùng cho lễ hội, sưởi ấm hoặc tụ tập mọi người lúc trời tối.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bonfire' chỉ đống lửa lớn, lên kế hoạch trước, hay gặp trong lễ hội, sự kiện. Không dùng cho đống lửa trại nhỏ ('campfire'). UK có đêm 'Bonfire Night' đặc biệt.
Examples
We built a bonfire on the beach last night.
Tối qua chúng tôi đã dựng một **đống lửa lớn** trên bãi biển.
People sang songs around the bonfire.
Mọi người hát quanh **đống lửa lớn**.
The children roasted marshmallows on the bonfire.
Lũ trẻ nướng kẹo dẻo trên **đống lửa lớn**.
We all stayed up late telling ghost stories around the bonfire.
Chúng tôi thức khuya kể chuyện ma quanh **đống lửa lớn**.
The annual festival always ends with a huge bonfire and fireworks.
Lễ hội thường niên luôn kết thúc với **đống lửa lớn** và pháo hoa.
Careful not to stand too close to the bonfire—it's really hot!
Cẩn thận, đừng đứng quá gần **đống lửa lớn**—nóng lắm đấy!