"bonding" in Indonesian
Definition
Gắn kết là quá trình tạo dựng sự kết nối thân thiết giữa con người thông qua trải nghiệm, hoặc nối kết các vật liệu với nhau.
Usage Notes (Indonesian)
'bonding time', 'bonding with family' mang nghĩa quá trình thân thiết, không phải trạng thái. Trong kỹ thuật, chỉ việc gắn/ghép vật liệu. Khác với 'relationship' là kết quả.
Examples
Family bonding is important for children.
**Gắn kết** trong gia đình rất quan trọng đối với trẻ em.
They spent the afternoon bonding over board games.
Họ đã dành buổi chiều để **gắn kết** qua các trò chơi board game.
Mother and baby bonding begins right after birth.
Sự **gắn kết** giữa mẹ và bé bắt đầu ngay sau khi sinh.
We planned a camping trip for some real bonding time.
Chúng tôi đã lên kế hoạch đi cắm trại cho thời gian **gắn kết** thực sự.
Watching movies together is great for bonding with friends.
Xem phim cùng nhau là cách tuyệt vời để **gắn kết** với bạn bè.
The dentist recommended bonding to fix my chipped tooth.
Nha sĩ đề nghị **liên kết** để sửa chiếc răng bị mẻ của tôi.