"bondage" in Vietnamese
Definition
Tình trạng làm nô lệ hoặc bị ai đó kiểm soát; cũng dùng để chỉ thực hành tình dục có liên quan đến việc trói buộc hoặc kiềm chế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này từng dùng trang trọng về nô lệ, giờ phổ biến hơn ở nghĩa tình dục ('sexual bondage'), nên cân nhắc ngữ cảnh khi dùng. Không nhầm với 'bond' (mối liên kết).
Examples
The prisoners lived in bondage for many years.
Các tù nhân đã sống trong **sự nô lệ** nhiều năm liền.
Slavery is a form of bondage.
Chế độ nô lệ là một dạng của **sự nô lệ**.
Some people practice bondage for sexual pleasure.
Một số người thực hành **bondage** để tìm khoái cảm tình dục.
He finally escaped from a life of bondage and started over.
Cuối cùng anh ấy đã thoát khỏi cuộc sống **bị kiểm soát** và bắt đầu lại.
The book explores the emotional bondage people sometimes feel in relationships.
Cuốn sách khám phá cảm giác **bị kiểm soát cảm xúc** mà đôi khi con người trải qua trong các mối quan hệ.
She’s interested in bondage as part of her personal life, but not everyone understands it.
Cô ấy quan tâm đến **bondage** trong cuộc sống cá nhân, nhưng không phải ai cũng hiểu điều đó.