Digite qualquer palavra!

"bonanza" em Vietnamese

vụ bội thucơ hội vànglợi lớn

Definição

'Bonanza' là một sự kiện hoặc tình huống đem lại nhiều tiền bạc, may mắn hoặc thành công lớn một cách bất ngờ; cũng có thể là nơi có nhiều thứ quý giá.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong tin tức, kinh doanh, hoặc bối cảnh lịch sử như 'sales bonanza'. Ít dùng trong trò chuyện hàng ngày.

Exemplos

The new gold mine was a bonanza for the town.

Mỏ vàng mới là một **vụ bội thu** cho thị trấn.

The supermarket had a bonanza of fresh fruit this week.

Siêu thị tuần này có một **cơ hội vàng** với hoa quả tươi.

The company enjoyed a sales bonanza during the holiday season.

Công ty đã tận hưởng một **vụ bội thu** bán hàng trong mùa lễ.

Online shopping turned out to be a real bonanza for tech retailers.

Mua sắm trực tuyến đã trở thành một **cơ hội vàng** thực sự cho các nhà bán lẻ công nghệ.

The fishing season was a bonanza; every boat came back full.

Mùa cá năm nay là một **vụ bội thu**; mọi thuyền đều trở về đầy ắp.

For investors, the tech boom was a once-in-a-lifetime bonanza.

Đối với các nhà đầu tư, làn sóng công nghệ là một **vụ bội thu** có một không hai trong đời.