Type any word!

"bombings" in Vietnamese

vụ đánh bomvụ ném bom

Definition

Những vụ nổ hoặc tấn công bằng bom nhằm phá hoại, gây thương vong hoặc đe dọa người hay nơi chốn. Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc khủng bố.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vụ đánh bom' xuất hiện nhiều trong bản tin, chính trị, lịch sử. Dùng khi nói đến nhiều vụ tấn công liên tục, không dùng cho pháo hoa hoặc nổ do tai nạn.

Examples

The city suffered several bombings during the war.

Thành phố đã chịu nhiều **vụ đánh bom** trong thời chiến.

Several bombings were reported in the newspaper.

Báo đã đưa tin về một số **vụ đánh bom**.

There have been bombings in the capital recently.

Gần đây đã có **vụ đánh bom** ở thủ đô.

News of the bombings shocked the entire country.

Tin tức về các **vụ đánh bom** đã gây sốc cho toàn quốc.

After the bombings, security was increased everywhere.

Sau các **vụ đánh bom**, an ninh đã được tăng cường ở khắp nơi.

Authorities are still investigating the recent bombings downtown.

Nhà chức trách vẫn đang điều tra các **vụ đánh bom** gần đây ở trung tâm thành phố.