"bombing" in Vietnamese
Definition
Vụ đánh bom là hành động sử dụng bom để phá hoại một nơi, gây thương vong hoặc tạo ra sự sợ hãi. Thường dùng khi nói về chiến tranh hoặc tấn công khủng bố.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho tin tức quan trọng, sự kiện nghiêm trọng hoặc lịch sử như 'một vụ đánh bom', 'vụ đánh bom ở + nơi', 'đánh bom liều chết'. Khác với từ 'tấn công' hay 'nổ', từ này mang ý nghĩa mạnh và cụ thể hơn.
Examples
The city was damaged in a bombing during the war.
Thành phố đã bị hư hại trong một **vụ đánh bom** trong chiến tranh.
Police are investigating the bombing at the station.
Cảnh sát đang điều tra **vụ đánh bom** tại nhà ga.
Many people were hurt in the bombing.
Nhiều người đã bị thương trong **vụ đánh bom**.
The documentary focuses on the bombing of the embassy in 1998.
Bộ phim tài liệu tập trung vào **vụ đánh bom** vào đại sứ quán năm 1998.
People in the area are still recovering from last year's bombing.
Người dân khu vực vẫn đang hồi phục sau **vụ đánh bom** năm ngoái.
News of the bombing spread quickly across the country.
Tin về **vụ đánh bom** đã lan truyền nhanh chóng khắp cả nước.