"bombers" in Vietnamese
Definition
'Bombers' là những máy bay quân sự được thiết kế để thả bom lên mục tiêu. Từ này cũng có thể chỉ những người đặt hoặc sử dụng bom.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho máy bay quân sự (như 'máy bay ném bom tàng hình'), nhưng cũng có thể chỉ nhóm người gây nổ trong tin tức. Dùng số nhiều để chỉ nhóm. Không nhầm với 'bomber jacket' (áo khoác). Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Examples
The bombers flew over the city at night.
Những **máy bay ném bom** đã bay qua thành phố vào ban đêm.
Many bombers were used during World War II.
Nhiều **máy bay ném bom** đã được sử dụng trong Thế chiến II.
Police arrested two suspected bombers.
Cảnh sát đã bắt giữ hai **kẻ đánh bom** tình nghi.
The stealth bombers are almost impossible to detect by radar.
Những **máy bay ném bom tàng hình** gần như không thể bị phát hiện bằng radar.
After the attack, the bombers escaped before anyone noticed.
Sau vụ tấn công, các **kẻ đánh bom** đã tẩu thoát trước khi ai phát hiện.
Those old bombers are now displayed in aviation museums.
Những **máy bay ném bom** cũ đó giờ được trưng bày ở các bảo tàng hàng không.