"bombed" in Vietnamese
Definition
'Bombed' chỉ việc bị tấn công bằng bom, thất bại nặng nề, hoặc say xỉn (lóng tùy tình huống).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa khác nhau tuỳ ngữ cảnh: nghĩa đen (chiến tranh), hoặc lóng (thất bại nặng, say xỉn). ‘bombed the test’ là trượt nặng, ‘he was bombed’ nghĩa là rất say. Ngoài nghĩa chiến tranh thì thường mang tính thân mật, lóng.
Examples
The city was bombed during the war.
Thành phố đã bị **ném bom** trong chiến tranh.
He bombed the math test and got a low grade.
Anh ấy đã **thất bại thảm hại** trong bài kiểm tra toán và bị điểm thấp.
The comedian bombed on stage last night.
Tối qua, diễn viên hài đã **thất bại hoàn toàn** trên sân khấu.
She was so nervous, she totally bombed her presentation.
Cô ấy quá hồi hộp nên đã **thất bại hoàn toàn** trong bài thuyết trình.
After three drinks, he was completely bombed.
Sau ba ly, anh ấy đã **say xỉn** hoàn toàn.
The movie bombed at the box office and barely made any money.
Bộ phim đã **thất bại thảm hại** ở phòng vé, hầu như không thu được tiền.