"bombay" 的Vietnamese翻译
释义
"Bombay" là tên tiếng Anh cũ của thành phố hiện giờ chính thức được gọi là Mumbai, một thành phố lớn ở Ấn Độ nổi tiếng về văn hóa, tài chính và điện ảnh.
用法说明(Vietnamese)
Hiện nay tên chính thức là "Mumbai"; "Bombay" dùng trong bối cảnh lịch sử, phi chính thức hoặc tên thương hiệu cũ.
例句
I visited Bombay last year for a business trip.
Tôi đã đến **Bombay** năm ngoái trong chuyến công tác.
Bombay is a big city in India.
**Bombay** là một thành phố lớn của Ấn Độ.
My grandparents were born in Bombay.
Ông bà tôi sinh ra ở **Bombay**.
Many people still call Mumbai 'Bombay', especially in old movies or books.
Nhiều người vẫn gọi Mumbai là '**Bombay**', nhất là trong phim hoặc sách cũ.
The famous 'Bombay Sapphire' gin gets its name from the city's colonial days.
Loại gin nổi tiếng '**Bombay** Sapphire' lấy tên từ thời thành phố còn là thuộc địa.
If you're flying to India, check whether your ticket says 'Bombay' or 'Mumbai'.
Nếu bay đến Ấn Độ, hãy kiểm tra vé xem ghi '**Bombay**' hay 'Mumbai'.