Type any word!

"bolts" in Vietnamese

bu lôngtia chớpthen cửa

Definition

"Bolts" có thể là bu lông kim loại để nối vật, tia chớp bất ngờ, hoặc then cửa để khóa cửa sổ, cửa ra vào.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng phổ biến cho bu lông kim loại, tia chớp (bolt of lightning), hoặc then cửa. Phân biệt với 'screw' (ốc vít). Ý nghĩa sẽ rõ nhờ ngữ cảnh.

Examples

He used two bolts to fix the shelf to the wall.

Anh ấy đã dùng hai **bu lông** để gắn kệ vào tường.

The door has two strong bolts for extra security.

Cánh cửa có hai **then cửa** chắc chắn để tăng an ninh.

There were several bolts of lightning during the storm.

Có nhiều **tia chớp** trong cơn bão.

Can you help me tighten these bolts before the machine starts?

Bạn giúp mình siết chặt mấy **bu lông** này trước khi khởi động máy nhé?

She slid the two bolts into place and locked the gate.

Cô ấy gài cả hai **then cửa** và khóa cổng lại.

Lightning bolts flashed across the sky like fireworks.

Những **tia chớp** lóe lên như pháo hoa trên trời.