"bolo" in Vietnamese
Definition
Bolo là một loại vũ khí dùng để săn bắn, có những sợi dây đầu gắn vật nặng, được ném ra để quấn vào chân động vật. Đôi khi, 'bolo' cũng là lỗi gõ nhầm thay vì viết 'cake'.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng khi nhắc đến loại vũ khí săn bắn Nam Mỹ, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nên nhầm với nghĩa 'bánh kem' trong tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha. Đôi khi chỉ là lỗi đánh máy cho 'cake'.
Examples
The hunter threw a bolo to catch the running animal.
Người thợ săn ném một **bolo** để bắt con vật đang chạy.
A bolo is made of two or three weighted cords tied together.
Một **bolo** được làm bằng hai hoặc ba sợi dây có gắn vật nặng, buộc lại với nhau.
The bolo helped the gauchos hunt in open fields.
**Bolo** đã giúp những người gaucho săn bắt trên các cánh đồng rộng.
Some museums display ancient bolos from South America.
Một số bảo tàng trưng bày các **bolo** cổ xưa từ Nam Mỹ.
I typed 'bolo' instead of 'cake' by mistake in my message.
Tôi đã gõ nhầm 'cake' thành '**bolo**' trong tin nhắn của mình.
In some movies, cowboys spin a bolo before throwing it at their target.
Trong một số bộ phim, các cao bồi quay **bolo** trên tay trước khi ném vào mục tiêu.