好きな単語を入力!

"bolivia" in Vietnamese

Bolivia

Definition

Bolivia là một quốc gia ở trung tâm Nam Mỹ, nổi tiếng với những dãy núi cao, nền văn hóa đa dạng và thành phố La Paz.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên nước luôn viết hoa chữ cái đầu. Thường dùng trong bối cảnh địa lý, văn hóa, hoặc chính trị. Không nên nhầm với 'Bulgaria' hay 'Bolivar'.

Examples

Bolivia is in South America.

**Bolivia** nằm ở Nam Mỹ.

The capital of Bolivia is Sucre.

Thủ đô của **Bolivia** là Sucre.

Many people in Bolivia speak Spanish.

Nhiều người ở **Bolivia** nói tiếng Tây Ban Nha.

Have you ever traveled to Bolivia? The mountains are stunning.

Bạn đã từng du lịch đến **Bolivia** chưa? Những dãy núi ở đó rất ấn tượng.

My best friend is originally from Bolivia, and she visits her family every year.

Bạn thân nhất của tôi gốc từ **Bolivia** và cô ấy về thăm gia đình mỗi năm.

Bolivia has some of the highest cities in the world, like La Paz.

**Bolivia** có một số thành phố ở độ cao lớn nhất thế giới, như La Paz.