Введите любое слово!

"boise" in Vietnamese

Boise

Definition

Boise là thủ phủ của bang Idaho, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các hoạt động ngoài trời và khung cảnh thiên nhiên đẹp.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Boise’ là danh từ riêng, luôn viết hoa. Chỉ dùng để chỉ thành phố ở Idaho. Cách phát âm tiếng Anh là “BOY-zee.” Không dùng như danh từ chung hoặc động từ.

Examples

I live in Boise.

Tôi sống ở **Boise**.

Boise is the capital of Idaho.

**Boise** là thủ phủ của Idaho.

Many people like to hike in Boise.

Nhiều người thích đi bộ đường dài ở **Boise**.

Have you ever been to Boise?

Bạn đã từng đến **Boise** chưa?

I'm flying to Boise for a conference next week.

Tôi sẽ bay đến **Boise** dự hội nghị vào tuần tới.

The weather in Boise changes quickly, so bring a jacket.

Thời tiết ở **Boise** thay đổi nhanh, nên mang theo áo khoác.