"boiler" in Vietnamese
Definition
Nồi hơi là máy hoặc thùng dùng để đun nóng nước hoặc chất lỏng khác, thường nhằm cung cấp nhiệt, nước nóng hoặc hơi nước cho toà nhà hay quy trình công nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nồi hơi' thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, gia đình và công nghiệp. Đừng nhầm với 'ấm nước' (đun nước uống) hoặc 'lò sưởi' (chỉ làm nóng không khí). 'nồi hơi' là phần quan trọng của hệ thống sưởi hoặc nước nóng.
Examples
The boiler heats water for the whole house.
**Nồi hơi** làm nóng nước cho cả ngôi nhà.
Our school has a large boiler in the basement.
Trường học của chúng tôi có một **nồi hơi** lớn dưới tầng hầm.
The boiler broke down during winter.
**Nồi hơi** bị hỏng vào mùa đông.
Can you call someone to fix the boiler? It's freezing in here.
Bạn gọi ai đó sửa **nồi hơi** được không? Trong này lạnh quá.
The building's old boiler makes a lot of noise at night.
**Nồi hơi** cũ của toà nhà kêu rất to vào ban đêm.
They upgraded to a more efficient boiler to save on energy bills.
Họ đã nâng cấp lên **nồi hơi** tiết kiệm điện hơn để giảm tiền điện.