"bohemian" in Vietnamese
Definition
Người bohemian là người sống tự do, không theo khuôn mẫu xã hội, thường là nghệ sĩ hay nhà văn, đôi khi không quan tâm nhiều đến tiền bạc. Từ này cũng chỉ phong cách sống phóng túng, nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về lối sống, gu thẩm mỹ hoặc thái độ tự do, sáng tạo, khác biệt như 'bohemian lifestyle', 'bohemian decor'. Có thể mang ý nghĩa tích cực về tự do và sáng tạo, hoặc đôi lúc ẩn ý về sự phóng túng.
Examples
She lives a bohemian life in the city.
Cô ấy sống một cuộc sống **bohemian** ở thành phố.
He decorated his apartment in a bohemian style.
Anh ấy trang trí căn hộ của mình theo phong cách **bohemian**.
Many artists are known for their bohemian ways.
Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng với lối sống **bohemian** của họ.
She dresses in a very bohemian way, with lots of colors and patterns.
Cô ấy ăn mặc theo kiểu **bohemian**, với nhiều màu sắc và hoa văn.
I love the bohemian vibe of this coffee shop—it's so relaxed and artsy.
Tôi thích không khí **bohemian** ở quán cà phê này—rất thoải mái và nghệ thuật.
Their group was full of bohemian thinkers who challenged tradition.
Nhóm của họ toàn những nhà tư tưởng **bohemian**, luôn thử thách truyền thống.