Type any word!

"bogus" in Vietnamese

giả mạolừa đảo

Definition

Nếu một thứ gì đó là 'giả mạo', nó không phải thật và được tạo ra để lừa dối người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giả mạo' dùng trong văn cảnh thông thường để nói về thứ gì đó cố tình làm giả để lừa người khác, như 'giấy tờ giả', 'lời biện minh giả dối'. Mạnh hơn 'sai', nhấn mạnh sự gian lận. Không dùng cho nghĩa tích cực hay trung lập.

Examples

This website is selling bogus products.

Trang web này đang bán sản phẩm **giả mạo**.

He gave a bogus excuse for being late.

Anh ấy đưa ra một lý do **giả mạo** để biện minh cho việc đến muộn.

Police warned about bogus phone calls.

Cảnh sát cảnh báo về các cuộc gọi điện thoại **giả mạo**.

The story he told was completely bogus, but it fooled everyone.

Câu chuyện anh ấy kể là hoàn toàn **giả mạo**, nhưng lại lừa được tất cả mọi người.

There are a lot of bogus profiles on social media these days.

Ngày nay có rất nhiều hồ sơ **giả mạo** trên mạng xã hội.

He got caught using a bogus ID at the club.

Anh ta bị bắt khi dùng thẻ ID **giả mạo** trong câu lạc bộ.