"bogey" Vietnamese में
परिभाषा
Trong golf, bogey là đánh nhiều hơn par một gậy ở một hố. Ngoài ra, có thể chỉ gỉ mũi (thân mật) hoặc ma (cách nói cho trẻ em).
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Bogey' chủ yếu dùng trong golf (trang trọng), còn chỉ gỉ mũi hoặc ma là cách nói thân mật, dành cho trẻ em. Hãy chú ý ngữ cảnh. Golf còn có 'double bogey'.
उदाहरण
He scored a bogey on the last hole.
Anh ấy ghi **bogey** ở hố cuối cùng.
A bogey means you played one shot over par.
**Bogey** có nghĩa là bạn đã đánh nhiều hơn par một gậy.
He has a bogey on his finger from his nose.
Anh ấy có **gỉ mũi** ở ngón tay lấy từ mũi ra.
I got a bogey on that easy hole—so frustrating!
Tôi bị **bogey** ở hố dễ đó—thật là bực mình!
Wipe that bogey off your face before we go.
Lau mặt đi, còn dính **gỉ mũi** đó, rồi mình đi.
Don't worry about the bogey under your bed—it's just your imagination.
Đừng lo về **ma** dưới giường—đó chỉ là tưởng tượng thôi.