Введите любое слово!

"bogart" in Vietnamese

giữ làm của riêngchiếm giữ

Definition

Là hành động giữ một thứ gì đó chỉ cho bản thân mà không chia sẻ với người khác, đặc biệt khi đó là thứ nên cùng dùng chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói, thân mật hoặc kiểu tiếng lóng, nhất là với đồ ăn, thức uống, hoặc những thứ nên chia sẻ. Thường gặp trong cụm 'don't bogart (something)'. Không dùng trong văn trang trọng.

Examples

Don't bogart all the chips—let others have some.

Đừng **giữ riêng** hết khoai tây chiên—hãy để người khác ăn cùng.

He likes to bogart the remote and never lets anyone else choose the channel.

Anh ấy luôn **chiếm giữ** điều khiển và không để ai khác chọn kênh.

Please don't bogart the conversation—let others talk too.

Làm ơn đừng **giữ riêng** phần nói chuyện—hãy để người khác cũng được nói.

Hey, don’t bogart that pizza—pass me a slice!

Này, đừng **giữ hết** pizza cho mình—cho tôi một miếng đi!

She totally bogarted the spotlight at the meeting.

Cô ấy đã hoàn toàn **chiếm spotlight** trong cuộc họp.

You always bogart the best jokes and don’t let anyone else tell them first.

Bạn luôn **giữ riêng** những câu chuyện cười hay nhất và không cho ai kể trước cả.