"bodies" Vietnamese में
परिभाषा
'Bodies' là số nhiều của 'body', thường chỉ cơ thể của người hoặc động vật, nhưng cũng có thể chỉ một tổ chức hoặc phần chính của vật thể.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng để nói về cơ thể vật lý. Trong trường hợp chính thức, có thể chỉ 'tổ chức' như 'cơ quan quản lý'. Khi nói về vật thể, dùng trong cụm như 'thân xe', 'thân máy ảnh'. Nghĩa xác định theo ngữ cảnh.
उदाहरण
Our bodies need water every day.
**Cơ thể** chúng ta cần nước mỗi ngày.
The school has two student bodies.
Trường có hai **tổ chức** học sinh.
The factory makes car bodies.
Nhà máy sản xuất **thân** xe hơi.
After sitting all day, our bodies just want to move.
Sau cả ngày ngồi, **cơ thể** chúng ta chỉ muốn vận động.
Several international bodies are watching the election.
Một số **tổ chức** quốc tế đang theo dõi cuộc bầu cử.
These camera bodies are lighter than the older models.
Những **thân** máy ảnh này nhẹ hơn các mẫu cũ.