"bobbing" in Vietnamese
Definition
Chuyển động lên xuống hoặc lắc lư nhẹ nhàng, lặp đi lặp lại như vật nổi trên mặt nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để miêu tả chuyển động đều, nhẹ của các vật nhỏ, như đầu, thuyền hoặc bóng. Thường xuất hiện trong văn miêu tả hoặc hội thoại đời thường.
Examples
The apple was bobbing in the water.
Quả táo đang **lên xuống** trên mặt nước.
She was bobbing her head to the music.
Cô ấy **lắc lư** đầu theo điệu nhạc.
The small boat was bobbing up and down on the waves.
Chiếc thuyền nhỏ đang **lên xuống** theo sóng.
I saw balloons bobbing in the breeze at the festival.
Tôi thấy những quả bóng bay **lắc lư** trong gió ở lễ hội.
He walked into the room, his hat bobbing on his head.
Anh ấy bước vào phòng, chiếc mũ trên đầu **lắc lư** theo.
There were ducks bobbing on the pond, looking for food.
Những con vịt **lên xuống** trên hồ, tìm kiếm thức ăn.