Type any word!

"bobbie" in Vietnamese

cảnh sát Bobbie (Anh)cảnh sát (ở Anh)

Definition

‘Bobbie’ là cách gọi thân mật, cổ điển để chỉ cảnh sát ở Anh, chủ yếu dùng cho cảnh sát mặc đồng phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói về cảnh sát ở Anh, không dùng ở Mỹ hay các nước khác. Đây là cách gọi cũ, mang tính thân thiện hoặc mang sắc thái hoài cổ.

Examples

The bobbie is helping children cross the street.

**Bobbie** đang giúp trẻ em sang đường.

I saw a bobbie talking to tourists in London.

Tôi đã thấy một **Bobbie** đang nói chuyện với du khách ở London.

A bobbie wears a tall helmet.

Một **Bobbie** đội mũ cao.

If you get lost, just ask a bobbie for directions.

Nếu bạn bị lạc, chỉ cần hỏi một **Bobbie** đường đi.

There’s always a friendly bobbie around in this neighborhood.

Ở khu phố này luôn có một **Bobbie** thân thiện.

My grandfather used to call all policemen 'bobbie'.

Ông tôi từng gọi tất cả cảnh sát là '**Bobbie**'.