"bob" in Vietnamese
Definition
Di chuyển lên xuống hoặc qua lại nhanh, nhẹ, thường nói về đồ vật trong nước hoặc cái đầu. Ngoài ra, 'bob' còn là kiểu tóc ngắn cắt đều quanh đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bob' dạng động từ thường diễn tả cử động nhẹ nhàng, chậm rãi như tàu thuyền, đầu, vật nổi trên nước. Dạng danh từ chỉ kiểu tóc ngắn, cắt đều - thường cho nữ nhưng cũng có thể cho nam. Không nhầm với tên riêng 'Bob'.
Examples
The apple started to bob in the water.
Quả táo bắt đầu **nhấp nhô** trong nước.
She wore her hair in a bob.
Cô ấy để tóc kiểu **bob**.
The little boat bobbed on the waves.
Chiếc thuyền nhỏ **nhấp nhô** trên sóng.
He gave a quick bob of his head as a greeting.
Anh ấy gật **nhẹ đầu** để chào hỏi.
Her earrings would bob every time she laughed.
Bông tai của cô ấy lại **nhấp nhô** mỗi khi cô ấy cười.
I've always wanted to try a bob, but I'm nervous about cutting my hair short.
Tôi luôn muốn thử kiểu **bob** nhưng lại lo cắt tóc ngắn.