"boats" in Vietnamese
Definition
Thuyền là phương tiện di chuyển nhỏ hoặc vừa trên mặt nước, thường dùng để đánh cá, vận chuyển, thể thao hoặc thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là số nhiều của 'thuyền'. 'Thuyền' thường chỉ phương tiện nhỏ hơn 'tàu'. Một số cụm từ thường gặp: 'thuyền câu cá', 'thuyền buồm', 'thuyền cao tốc'. Không nên dùng 'tàu' để gọi phương tiện nhỏ.
Examples
The boats are near the beach.
**Thuyền** ở gần bãi biển.
We saw many boats on the lake.
Chúng tôi đã thấy nhiều **thuyền** trên hồ.
The fishermen cleaned their boats this morning.
Những ngư dân đã dọn sạch **thuyền** của họ sáng nay.
In summer, the river is full of little boats.
Vào mùa hè, sông đầy những **thuyền** nhỏ.
Some of those boats cost more than a house.
Một số **thuyền** đó còn đắt hơn cả một ngôi nhà.
After the storm, several boats were damaged at the marina.
Sau cơn bão, một số **thuyền** đã bị hư hại ở bến tàu.